Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 11 g | 4,6 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 5,3 g | 2,3 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 16 g | 6,9 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 21 g | 9,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 27 g | 12 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu nànhphơi khô, luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo147 kcal / 100 g
- Đậu nành chínhạt, khô, luộc172 kcal / 100 g
- Đậu nành trưởng thànhluộc157 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Đậu nành mọc mầmhạt chín, nấu chín, hấp81 kcal / 100 g
- Đậu trắngluộc113 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđậu nành, hạt chín, mọc mầm, hấp81 kcal / 100 g
- Đậu tằmluộc45 kcal / 100 g
- Giá đỗluộc17 kcal / 100 g
- Các loại đậutrung bình, luộc117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành
Đậu nành khô cần ngâm và nấu bao lâu?
Ngâm hạt qua đêm trong nhiều nước, rồi đổ bỏ nước ngâm và rửa lại. Nấu trong nồi nước mới khoảng 2–3 giờ đến khi hạt mềm; nồi áp suất thường mất khoảng 25–40 phút, tùy kích thước hạt.
Có ăn đậu nành sống được không?
Không nên ăn hạt đậu nành sống hoặc chưa chín kỹ. Hãy nấu đến khi hạt mềm hoàn toàn; nếu dùng nồi nấu chậm, nên đun sôi hạt trước rồi mới chuyển sang nồi.
Đậu nành hợp với món gì?
Đậu nành đã nấu mềm có thể thêm vào cháo, súp, món hầm hoặc trộn với rau và nước tương. Xay đậu đã nấu cùng nước để làm sữa đậu nành; phần bã có thể trộn vào bột làm bánh.
Cách làm sữa đậu nành tại nhà thế nào?
Ngâm đậu qua đêm, đãi sạch vỏ nếu muốn sữa mịn, rồi xay với nước và lọc qua vải mỏng. Đun phần sữa đã lọc sôi nhẹ ít nhất 15–20 phút, khuấy đều để sữa không bén đáy.
Đậu nành đã nấu bảo quản thế nào?
Để đậu nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh hoặc cho thẳng vào món đang nấu.
Có thể thay đậu nành bằng đậu trắng không?
Có thể dùng đậu trắng trong súp và món hầm, nhưng hạt mềm và vị dịu hơn. Đậu nành nấu chín có 18,2 g protein và 172 kcal trên 100 g, còn đậu trắng có 7,8 g protein và 113 kcal.
Đậu nành khác giá đỗ tương thế nào?
Đậu nành là hạt chưa nảy mầm, thường cần ngâm và nấu lâu; giá đỗ tương là hạt đã nảy mầm, giòn và nhanh chín hơn. Giá đỗ tương hợp với món xào hoặc canh, còn hạt đậu nành hợp với món hầm và sữa.
Có thể cho chó hoặc mèo ăn đậu nành không?
Một ít đậu nành nấu chín, không muối hay gia vị, thường không gây vấn đề cho chó hoặc mèo, nhưng không nên dùng làm thức ăn chính. Tránh cho ăn hạt sống, đậu nành tẩm gia vị hoặc món có hành và tỏi.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ