Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu azuki
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 121 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 532 mg 11%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 7,5 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 294 | 17 g | 40 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 589 | 35 g | 80 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 147 | 8,6 g | 20 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 883 | 52 g | 121 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1178 | 69 g | 161 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 3,8 g | 8,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 11 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 15 g | 35 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 19 g | 44 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu adukinguyên hạt, khô, luộc trong nước không muối123 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, có muối127 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Boiled without salt adzuki bean bean137 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu azuki
100 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?
100 g Đậu azuki có 128 kcal, gồm 7,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Đậu azuki có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Đậu azuki có 294 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Đậu azuki có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Đậu azuki có 589 kcal, gồm 35 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Đậu azuki có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Đậu azuki có 147 kcal, gồm 8,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Đậu azuki có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Đậu azuki có 883 kcal, gồm 52 g đạm, 121 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Đậu azuki có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Đậu azuki có 1178 kcal, gồm 69 g đạm, 161 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?
50 g Đậu azuki có 64 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?
150 g Đậu azuki có 192 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ