Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 218 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,63 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 107 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,27 mg 29%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 3,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2373,8 g55 g0 g
50 g50 g1191,9 g28 g0 g
150 g150 g3565,7 g83 g0 g
200 g200 g4747,6 g110 g0,1 g
250 g250 g5939,5 g138 g0,1 g

Câu hỏi về Đậu azuki

100 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?

100 g Đậu azuki có 237 kcal, gồm 3,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?

50 g Đậu azuki có 119 kcal, gồm 1,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?

150 g Đậu azuki có 356 kcal, gồm 5,7 g đạm, 83 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?

200 g Đậu azuki có 474 kcal, gồm 7,6 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Đậu azuki có bao nhiêu calo?

250 g Đậu azuki có 593 kcal, gồm 9,5 g đạm, 138 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ