Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
và các hương vị khác, nhẹ, có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 7,1 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 28,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2,1 g | 7,5 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 114 | 5,1 g | 18 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 228 | 10 g | 37 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 57 | 2,6 g | 9,2 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 343 | 15 g | 55 g | 4,7 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 457 | 20 g | 73 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,1 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3,2 g | 11 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 4,2 g | 15 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 5,3 g | 19 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silksilk, ít béo49 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị sô-cô-la SilkSilk58 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhcó hương vị, bổ sung vitamin và khoáng chất62 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành sô-cô-la
100 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 47 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 114 kcal, gồm 5,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 228 kcal, gồm 10 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 57 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 343 kcal, gồm 15 g đạm, 55 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 457 kcal, gồm 20 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 71 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ