Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo, có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,7 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 28,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 2,5 g | 8,3 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 107 | 6 g | 20 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 214 | 12 g | 40 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 53 | 3 g | 10 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 321 | 18 g | 61 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 428 | 24 g | 81 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,2 g | 4,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 3,7 g | 13 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 4,9 g | 17 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 6,2 g | 21 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silksilk, ít béo49 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị sô-cô-la SilkSilk58 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường95 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Soy drink chocolate76 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, giảm đường, có thêm vitamin và khoáng chất296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành sô-cô-la
100 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 44 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 107 kcal, gồm 6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 214 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 53 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 321 kcal, gồm 18 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành sô-cô-la có 428 kcal, gồm 24 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành sô-cô-la có 66 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ