Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 9,9 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,2 g4,2 g0 g
50 g50 g90,1 g2,1 g0 g
150 g150 g270,3 g6,4 g0 g
200 g200 g360,4 g8,5 g0 g
250 g250 g450,6 g11 g0 g

Câu hỏi về Nước dừa

100 g Nước dừa có bao nhiêu calo?

100 g Nước dừa có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước dừa có bao nhiêu calo?

50 g Nước dừa có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước dừa có bao nhiêu calo?

150 g Nước dừa có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước dừa có bao nhiêu calo?

200 g Nước dừa có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước dừa có bao nhiêu calo?

250 g Nước dừa có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ