Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước cốt dừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, bổ sung canxi, vitamin A, B12, D2
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,2 g | 2,9 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 74 | 0,5 g | 7 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 149 | 1 g | 14 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 37 | 0,3 g | 3,5 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 223 | 1,5 g | 21 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 298 | 2 g | 28 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,1 g | 1,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 0,3 g | 4,4 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 0,4 g | 5,8 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 0,5 g | 7,3 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cốt dừa ít béođóng hộp72 kcal / 100 g
- Thức uống nước cốt dừanguyên chất, đóng gói sẵn30 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngcó đường, được tăng cường, làm lạnh30 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa đóng hộp197 kcal / 100 g
- Thức uống nước cốt dừa hương vanicó đường, không bổ sung vi chất, để được lâu39 kcal / 100 g
- Đồ uống dừacó đường, bổ sung canxi và vitamin25 kcal / 100 g
- Kem dừađóng hộp, có đường357 kcal / 100 g
- Thức uống dừa sô-cô-lakhông tăng cường, bảo quản lâu32 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhsản phẩm thay thế sữa không phải sữa, có đường, được tăng cường43 kcal / 100 g
- Nước dừakhông đường17 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước cốt dừa
100 g nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
100 g nước cốt dừa có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) nước cốt dừa có 74 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) nước cốt dừa có 149 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) nước cốt dừa có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) nước cốt dừa có 223 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) nước cốt dừa có 298 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
50 g nước cốt dừa có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g nước cốt dừa có bao nhiêu calo?
150 g nước cốt dừa có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ