Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đồ uống yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
0,5% chất béo, hữu cơ, bổ sung vi chất
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb7,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,9 g | 7,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,4 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 1,8 g | 15 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 2,3 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống yến mạch sô cô la1,5% chất béo, tăng cường vi chất71 kcal / 100 g
- Đồ uống yến mạch có hương vịcó đường, bổ sung vitamin, canxi và iốt42 kcal / 100 g
- Thức uống yến mạch và diêm mạchkhông đường, bổ sung vi chất, để được lâu31 kcal / 100 g
- Sản phẩm yến mạch lên mendùng để chế biến món ăn, 15% chất béo187 kcal / 100 g
- Sữa chua yến mạch82 kcal / 100 g
- Yến mạch cánkhông thêm đường, với sữa có 3,5% chất béo và trái cây hỗn hợp136 kcal / 100 g
- Oat drink unfortified41 kcal / 100 g
- Oat drink with added calcium36 kcal / 100 g
- Đồ uống từ gạokhông đường, bổ sung vitamin và canxi59 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhít béo (~1%), bổ sung vitamin và khoáng chất45 kcal / 100 g
Câu hỏi về đồ uống yến mạch
100 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g đồ uống yến mạch có 39 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g đồ uống yến mạch có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g đồ uống yến mạch có 59 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g đồ uống yến mạch có 78 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g đồ uống yến mạch có 98 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: slv 6797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ