Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,9 g7,3 g0,5 g
50 g50 g200,5 g3,7 g0,3 g
150 g150 g591,4 g11 g0,8 g
200 g200 g781,8 g15 g1 g
250 g250 g982,3 g18 g1,3 g

Câu hỏi về đồ uống yến mạch

100 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g đồ uống yến mạch có 39 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g đồ uống yến mạch có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g đồ uống yến mạch có 59 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g đồ uống yến mạch có 78 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g đồ uống yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g đồ uống yến mạch có 98 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: slv 6797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ