Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không được xác định cụ thể hơn
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,6 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 24 g 121%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 2 g | 2,6 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 1 g | 1,3 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 3 g | 3,9 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 4 g | 5,2 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 5 g | 6,5 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa
100 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa có 350 kcal, gồm 2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa có 175 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa có 525 kcal, gồm 3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa có 700 kcal, gồm 4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 75 g chất béo.
250 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa có 875 kcal, gồm 5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 94 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ