Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 32 g 42%
  • Chất béo bão hòa 21 g 105%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3072,3 g2,6 g32 g
50 g50 g1541,2 g1,3 g16 g
150 g150 g4613,5 g3,9 g49 g
200 g200 g6144,6 g5,2 g65 g
250 g250 g7685,8 g6,5 g81 g

Câu hỏi về Kem chua

100 g Kem chua có bao nhiêu calo?

100 g Kem chua có 307 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Kem chua có bao nhiêu calo?

50 g Kem chua có 154 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Kem chua có bao nhiêu calo?

150 g Kem chua có 461 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Kem chua có bao nhiêu calo?

200 g Kem chua có 614 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Kem chua có bao nhiêu calo?

250 g Kem chua có 768 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ