Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
không được xác định cụ thể hơn
307
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb2,6 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 32 g 42%
- Chất béo bão hòa 21 g 105%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 2,3 g | 2,6 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 1,2 g | 1,3 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 3,5 g | 3,9 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 4,6 g | 5,2 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 5,8 g | 6,5 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua ít béokhoảng 18% chất béo207 kcal / 100 g
- Sốt kem chuavới crème fraîche139 kcal / 100 g
- Kem chua nhân tạolên men208 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật241 kcal / 100 g
- Sốt chấm kem chuasản xuất thương mại232 kcal / 100 g
- Kem sữakhông được xác định cụ thể hơn350 kcal / 100 g
- Crème fraîcheít béo162 kcal / 100 g
- Kem
- Sữa chua lên menđặc, hàm lượng chất béo tối thiểu 10%123 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua
100 g Kem chua có bao nhiêu calo?
100 g Kem chua có 307 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Kem chua có bao nhiêu calo?
50 g Kem chua có 154 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Kem chua có bao nhiêu calo?
150 g Kem chua có 461 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Kem chua có bao nhiêu calo?
200 g Kem chua có 614 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.
250 g Kem chua có bao nhiêu calo?
250 g Kem chua có 768 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ