Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1233,1 g4,5 g10 g
50 g50 g621,6 g2,3 g5 g
150 g150 g1854,7 g6,8 g15 g
200 g200 g2466,2 g9 g20 g
250 g250 g3087,8 g11 g25 g

Câu hỏi về Sữa chua lên men

100 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua lên men có 123 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua lên men có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua lên men có 185 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua lên men có 246 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua lên men có 308 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M121500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ