Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
đặc, hàm lượng chất béo tối thiểu 10%
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,5 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 3,1 g | 4,5 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,6 g | 2,3 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 4,7 g | 6,8 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 6,2 g | 9 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 7,8 g | 11 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua lên men
100 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua lên men có 123 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua lên men có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua lên men có 185 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua lên men có 246 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua lên men có 308 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M121500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ