Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g523,4 g5,2 g1,5 g
50 g50 g261,7 g2,6 g0,8 g
150 g150 g785,1 g7,8 g2,3 g
200 g200 g1046,8 g10 g3 g
250 g250 g1308,5 g13 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa chua lên men

100 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua lên men có 52 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua lên men có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua lên men có 78 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua lên men có 104 kcal, gồm 6,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa chua lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua lên men có 130 kcal, gồm 8,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M121200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ