Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

tối thiểu 10% chất béo

124
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,5 g
Chất béo10 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1243,3 g4,5 g10 g
50 g50 g621,7 g2,3 g5 g
150 g150 g1865 g6,8 g15 g
200 g200 g2486,6 g9 g20 g
250 g250 g3108,3 g11 g25 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 124 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 62 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 186 kcal, gồm 5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 248 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 310 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M141500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ