Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 298 µg 33%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2521,9 g7,2 g24 g
50 g50 g1261 g3,6 g12 g
150 g150 g3782,9 g11 g36 g
200 g200 g5043,8 g14 g48 g
250 g250 g6304,8 g18 g61 g

Câu hỏi về Kem sữa

100 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa có 252 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa có 126 kcal, gồm 1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa có 378 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa có 504 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa có 630 kcal, gồm 4,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ