Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 499 µg 55%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2362,9 g3,4 g24 g
50 g50 g1181,5 g1,7 g12 g
150 g150 g3544,4 g5,1 g35 g
200 g200 g4725,8 g6,8 g47 g
250 g250 g5907,3 g8,5 g59 g

Câu hỏi về Kem sữa đặc biệt

100 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa đặc biệt có 236 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa đặc biệt có 118 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa đặc biệt có 354 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa đặc biệt có 472 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa đặc biệt có 590 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ