Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa đặc biệt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa, đặc biệt (24% chất béo)
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb3,4 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
- Natri 29 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 499 µg 55%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 2,8 µg 9%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 2,9 g | 3,4 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 1,5 g | 1,7 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 4,4 g | 5,1 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 5,8 g | 6,8 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 7,3 g | 8,5 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa đặc biệt
100 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa đặc biệt có 236 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa đặc biệt có 118 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa đặc biệt có 354 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa đặc biệt có 472 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Kem sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa đặc biệt có 590 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ