Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 153 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1962,8 g7,6 g17 g
50 g50 g981,4 g3,8 g8,7 g
150 g150 g2944,2 g11 g26 g
200 g200 g3925,6 g15 g35 g
250 g250 g4907 g19 g43 g

Câu hỏi về Kem sữa ít béo

100 g Kem sữa ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa ít béo có 196 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Kem sữa ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa ít béo có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Kem sữa ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa ít béo có 294 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Kem sữa ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa ít béo có 392 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Kem sữa ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa ít béo có 490 kcal, gồm 7 g đạm, 19 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ