Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, vegetable fat, 28% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 550 mg 24%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,6 µg 0%
- Vitamin C 0,64 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 25,6 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 670 mg 52%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 10,1 mg 2%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 512 mg 11%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 1,4 µg 3%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 23 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 11 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 34 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 45 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 56 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream cheese-like vegetable fat product 24-30% fat289 kcal / 100 g
- Polar täyteläinen cheese379 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Turunmaa/oltermanni cheese374 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat82 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Cheeseprod w veg fat Kees oud403 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, vegetable fat, 28% fat
100 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có 339 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có 509 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có 678 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, vegetable fat, 28% fat có 848 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ