Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 451 kcal —
  • Chất đạm 42 g 83%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 125 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 800 mg 62%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 807 mg 65%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 23,9 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45142 g3,7 g30 g
2 khẩu phần200 g90283 g7,4 g60 g
½ khẩu phần50 g22621 g1,9 g15 g
3 khẩu phần300 g1353125 g11 g90 g
4 khẩu phần400 g1804166 g15 g120 g
150 g150 g67762 g5,6 g45 g
250 g250 g1128104 g9,3 g75 g

Câu hỏi về Phô mai parmesan

100 g Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai parmesan có 451 kcal, gồm 42 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 30 g chất béo.

2 khẩu phần (200 g) Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (200 g) Phô mai parmesan có 902 kcal, gồm 83 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 60 g chất béo.

½ khẩu phần (50 g) Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (50 g) Phô mai parmesan có 226 kcal, gồm 21 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

3 khẩu phần (300 g) Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (300 g) Phô mai parmesan có 1353 kcal, gồm 125 g đạm, 11 g carbohydrate và 90 g chất béo.

4 khẩu phần (400 g) Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (400 g) Phô mai parmesan có 1804 kcal, gồm 166 g đạm, 15 g carbohydrate và 120 g chất béo.

150 g Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai parmesan có 677 kcal, gồm 62 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Phô mai parmesan có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai parmesan có 1128 kcal, gồm 104 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ