Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai parmesan
Calo và thông tin dinh dưỡng
bào sợi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 415 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1696 mg 74%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 229 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 1253 mg 96%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 735 mg 59%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 415 | 38 g | 3,4 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 5 g | 21 | 1,9 g | 0,2 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 10 g | 42 | 3,8 g | 0,3 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 2,5 g | 10 | 0,9 g | 0,1 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 15 g | 62 | 5,7 g | 0,5 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 20 g | 83 | 7,6 g | 0,7 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 19 g | 1,7 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 623 | 57 g | 5,1 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 830 | 76 g | 6,8 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1038 | 95 g | 8,5 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai parmesan tươi415 kcal / 100 g
- Phô mai Parmesan Parmigiano Reggiano414 kcal / 100 g
- Phô mai parmesan rắckhông béo370 kcal / 100 g
- Lẩu phô mai parmesanhình vuông tẩm bột, sẵn sàng phục vụ268 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarellađộ ẩm thấp, ít béo, bào sợi304 kcal / 100 g
- Phô mai Parmigiano Reggianochỉ dẫn địa lý được bảo hộ, phô mai cứng397 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai kiểu Ýnạo334 kcal / 100 g
- Grated parmesan hard cheese409 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai parmesan
Nên cho phô mai parmesan vào món nóng lúc nào để không bị vón?
Với mì Ý hoặc risotto, tắt bếp rồi mới trộn parmesan đã bào mịn vào; hơi nóng còn lại làm phô mai tan đều mà không bị dai hay vón cục. Để dành một ít rắc lên trên khi dọn món.
Vỏ phô mai parmesan có ăn được không?
Vỏ parmesan tự nhiên có thể dùng để tạo vị đậm cho món ăn, nhưng thường dai và không ngon khi ăn riêng. Thả một miếng vỏ vào nồi súp hoặc sốt đang ninh, rồi vớt ra trước khi dùng.
Bảo quản phô mai parmesan sau khi mở gói thế nào?
Bọc khối phô mai bằng giấy nến hoặc giấy sáp, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh để phô mai không bị khô và ám mùi. Parmesan bào nên để trong hộp kín và dùng sớm hơn dạng nguyên khối.
Có thể thay phô mai parmesan bằng loại nào khi làm mì Ý?
Pecorino Romano là lựa chọn thay thế có vị mặn, đậm và dễ bào; bạn có thể dùng ít hơn rồi nếm lại món ăn. Nếu không có phô mai cứng để bào, một ít phô mai kiểu Ý trộn sẵn cũng hợp với mì.
Phô mai parmesan và mozzarella khác nhau thế nào khi nấu?
Parmesan có vị mặn đậm, thường được bào rắc lên mì hoặc trộn vào risotto; mozzarella mềm, ẩm và kéo sợi tốt hơn khi nướng. Trên mỗi 100 g, mozzarella có 304 kcal, còn parmesan có 415 kcal.
Một thìa phô mai parmesan bào có bao nhiêu năng lượng?
Một thìa canh parmesan bào khoảng 5 g, tương đương 21 kcal. Vì vị phô mai khá đậm, lượng nhỏ này thường đã đủ để nêm hoặc rắc lên một phần mì.
Phô mai parmesan có nguồn gốc từ đâu?
Tên Parmigiano Reggiano gắn với các vùng Parma và Reggio Emilia ở Ý; loại phô mai cứng này được ủ chín lâu rồi mới đem bào hoặc cắt lát. Parmesan thường ngày cũng được dùng theo cách tương tự trong mì Ý, súp và risotto.
Nguồn: USDA FoodData Central 173431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ