Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25714 g1,4 g22 g
50 g50 g1297,1 g0,7 g11 g
150 g150 g38621 g2,1 g33 g
200 g200 g51428 g2,8 g43 g
250 g250 g64335 g3,5 g54 g

Câu hỏi về Mozzarella, buffalo milk, PDO

100 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có bao nhiêu calo?

100 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có 257 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có bao nhiêu calo?

50 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có 129 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có bao nhiêu calo?

150 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có 386 kcal, gồm 21 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có bao nhiêu calo?

200 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có 514 kcal, gồm 28 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có bao nhiêu calo?

250 g Mozzarella, buffalo milk, PDO có 643 kcal, gồm 35 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 164811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ