Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 692 mg 30%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,87 µg 36%

Khoáng chất

  • Canxi 780 mg 60%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 495 mg 40%
  • Kali 68 mg 1%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 28,9 µg 53%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28027 g2,2 g18 g
50 g50 g14014 g1,1 g8,8 g
150 g150 g42041 g3,3 g26 g
200 g200 g56055 g4,4 g35 g
250 g250 g70069 g5,5 g44 g

Câu hỏi về Hỗn hợp phô mai Tex-Mex

100 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 280 kcal, gồm 27 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 140 kcal, gồm 14 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 420 kcal, gồm 41 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 560 kcal, gồm 55 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 700 kcal, gồm 69 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ