Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp phô mai Tex-Mex
Calo và thông tin dinh dưỡng
bào sợi
370
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb5,7 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 91%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 651 mg 28%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 174 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 687 mg 53%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 439 mg 35%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 24 g | 5,7 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 12 g | 2,8 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 36 g | 8,5 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 48 g | 11 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 60 g | 14 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp phô mai Tex-Mex
100 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 370 kcal, gồm 24 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 185 kcal, gồm 12 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 555 kcal, gồm 36 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 740 kcal, gồm 48 g đạm, 11 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp phô mai Tex-Mex có 925 kcal, gồm 60 g đạm, 14 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ