Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 760 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 243 µg 27%
  • Vitamin K 0,89 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 63,2 µg 16%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27817 g0,6 g23 g
50 g50 g1398,7 g0,3 g12 g
150 g150 g41726 g0,9 g34 g
200 g200 g55635 g1,2 g46 g
250 g250 g69543 g1,5 g57 g

Câu hỏi về Phô mai Chaource

100 g Phô mai Chaource có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Chaource có 278 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai Chaource có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Chaource có 139 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Chaource có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Chaource có 417 kcal, gồm 26 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Phô mai Chaource có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Chaource có 556 kcal, gồm 35 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai Chaource có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Chaource có 695 kcal, gồm 43 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ