Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Natri 397 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 226 µg 25%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,84 mg 65%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 44%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 67,6 µg 17%
  • Vitamin B12 1,8 µg 74%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28617 g1,1 g24 g
50 g50 g1438,4 g0,6 g12 g
150 g150 g42925 g1,7 g36 g
200 g200 g57233 g2,3 g48 g
250 g250 g71542 g2,8 g60 g

Câu hỏi về Phô mai Langres

100 g Phô mai Langres có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Langres có 286 kcal, gồm 17 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai Langres có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Langres có 143 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Langres có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Langres có 429 kcal, gồm 25 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai Langres có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Langres có 572 kcal, gồm 33 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai Langres có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Langres có 715 kcal, gồm 42 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ