Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 7,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g583,5 g7,5 g1,4 g
50 g50 g291,8 g3,8 g0,7 g
150 g150 g875,3 g11 g2,1 g
200 g200 g1167 g15 g2,8 g
250 g250 g1458,8 g19 g3,5 g

Câu hỏi về Leite achocolatado, sem lactose

100 g Leite achocolatado, sem lactose có bao nhiêu calo?

100 g Leite achocolatado, sem lactose có 58 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Leite achocolatado, sem lactose có bao nhiêu calo?

50 g Leite achocolatado, sem lactose có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Leite achocolatado, sem lactose có bao nhiêu calo?

150 g Leite achocolatado, sem lactose có 87 kcal, gồm 5,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Leite achocolatado, sem lactose có bao nhiêu calo?

200 g Leite achocolatado, sem lactose có 116 kcal, gồm 7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Leite achocolatado, sem lactose có bao nhiêu calo?

250 g Leite achocolatado, sem lactose có 145 kcal, gồm 8,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 230004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ