Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Chabichou
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa dê
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb1,5 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 742 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 162 µg 18%
- Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 46 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 14,1 mg 3%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 11,5 µg 21%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 19 g | 1,5 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 9,7 g | 0,8 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 29 g | 2,3 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 39 g | 3 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 49 g | 3,8 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Chabichou
100 g Phô mai Chabichou có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Chabichou có 305 kcal, gồm 19 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai Chabichou có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Chabichou có 153 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai Chabichou có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Chabichou có 458 kcal, gồm 29 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai Chabichou có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Chabichou có 610 kcal, gồm 39 g đạm, 3 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Phô mai Chabichou có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Chabichou có 763 kcal, gồm 49 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ