Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1262,6 g14 g6,5 g
50 g50 g631,3 g7,1 g3,2 g
150 g150 g1893,8 g21 g9,7 g
200 g200 g2525,1 g28 g13 g
250 g250 g3156,4 g36 g16 g

Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 126 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 189 kcal, gồm 3,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 252 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 315 kcal, gồm 6,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ