Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, ít calo, không chất béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
- Natri 897 mg 39%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 1,4 g | 20 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 18 | 0,2 g | 3,4 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 36 | 0,5 g | 6,8 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 9 | 0,1 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 55 | 0,7 g | 10 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 73 | 1 g | 14 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,7 g | 10 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 2,1 g | 30 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 2,8 g | 40 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 3,5 g | 50 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt kem chuavới rau thơm181 kcal / 100 g
- Sốt kem trộn salad25% dầu278 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kemđược làm từ kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, giảm calo, không béo107 kcal / 100 g
- Số x trộn sa lát kemlàm từ kem chua và/hoặc sữa bơ và dầu, ít calo160 kcal / 100 g
- Nước sốt salad bơ sữanhẹ202 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Sốt salad kemdùng cho salad127 kcal / 100 g
- Nước sốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Kem trộn saladít béo157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt kem
100 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
100 g Sốt kem có 107 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (17 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (17 g) Sốt kem có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (34 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (34 g) Sốt kem có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (8,5 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8,5 g) Sốt kem có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (51 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (51 g) Sốt kem có 55 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (68 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (68 g) Sốt kem có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
50 g Sốt kem có 54 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
150 g Sốt kem có 161 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ