Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, ít calo, không cholesterol
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 932 mg 41%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,9 mg 33%
- Vitamin K 34,8 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 49 mg 1%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 1 g | 16 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 21 | 0,2 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 42 | 0,3 g | 4,8 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 11 | 0,1 g | 1,2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 63 | 0,5 g | 7,2 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 84 | 0,6 g | 9,6 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 0,5 g | 8 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 1,5 g | 24 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 2 g | 32 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 2,5 g | 40 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt kem chuavới rau thơm181 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kemđược làm từ kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, giảm calo, không cholesterol140 kcal / 100 g
- Số x trộn sa lát kemlàm từ kem chua và/hoặc sữa bơ và dầu, ít calo160 kcal / 100 g
- Nước sốt salad bơ sữanhẹ202 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Sốt salad mayonnaisekhông cholesterol688 kcal / 100 g
- Nước sốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Kem trộn saladít béo157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt kem
100 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
100 g Sốt kem có 140 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Sốt kem có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Sốt kem có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Sốt kem có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Sốt kem có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Sốt kem có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
50 g Sốt kem có 70 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
150 g Sốt kem có 210 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ