Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,7 g —
- Natri 833 mg 36%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 16%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 1,5 g | 7 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 24 | 0,2 g | 1,1 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 48 | 0,5 g | 2,1 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 12 | 0,1 g | 0,5 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 72 | 0,7 g | 3,2 g | 6,3 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 96 | 0,9 g | 4,2 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 0,8 g | 3,5 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 2,3 g | 11 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 3 g | 14 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 3,8 g | 18 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt kem chuavới rau thơm181 kcal / 100 g
- Sốt kem trộn salad25% dầu278 kcal / 100 g
- Số x trộn sa lát kemlàm từ kem chua và/hoặc sữa bơ và dầu, ít calo160 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kemđược làm từ kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, giảm calo, không béo107 kcal / 100 g
- Nước sốt salad bơ sữanhẹ202 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Sốt salad kemdùng cho salad127 kcal / 100 g
- Nước sốt trộn salad kiểu Ýgiảm calo200 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Kem trộn saladít béo157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt kem
100 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
100 g Sốt kem có 160 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Sốt kem có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Sốt kem có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Sốt kem có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Sốt kem có 72 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Sốt kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Sốt kem có 96 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
50 g Sốt kem có 80 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Sốt kem có bao nhiêu calo?
150 g Sốt kem có 240 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ