Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 605 mg 26%
  • Cholesterol 150 mg 50%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 144 µg 16%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 14,9 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 38,4 mg 3%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 7,3 mg 2%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 93 mg 2%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 12,6 µg 23%
  • Iốt 45,6 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1503,6 g2,1 g14 g
50 g50 g751,8 g1,1 g6,9 g
150 g150 g2255,4 g3,2 g21 g
200 g200 g3007,1 g4,3 g28 g
250 g250 g3758,9 g5,4 g35 g

Câu hỏi về Creamy lemon sauce

100 g Creamy lemon sauce có bao nhiêu calo?

100 g Creamy lemon sauce có 150 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Creamy lemon sauce có bao nhiêu calo?

50 g Creamy lemon sauce có 75 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Creamy lemon sauce có bao nhiêu calo?

150 g Creamy lemon sauce có 225 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Creamy lemon sauce có bao nhiêu calo?

200 g Creamy lemon sauce có 300 kcal, gồm 7,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Creamy lemon sauce có bao nhiêu calo?

250 g Creamy lemon sauce có 375 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ