Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 598 mg 26%
  • Cholesterol 75,4 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 160 µg 18%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%
  • Choline 14,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 574 mg 44%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 399 mg 32%
  • Kali 69,8 mg 1%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 8,9 µg 16%
  • Iốt 14,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31419 g8,1 g23 g
50 g50 g1579,7 g4 g11 g
150 g150 g47029 g12 g34 g
200 g200 g62739 g16 g45 g
250 g250 g78448 g20 g57 g

Câu hỏi về Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella)

100 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có bao nhiêu calo?

100 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có 314 kcal, gồm 19 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có bao nhiêu calo?

50 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có 157 kcal, gồm 9,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có bao nhiêu calo?

150 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có 470 kcal, gồm 29 g đạm, 12 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có bao nhiêu calo?

200 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có 627 kcal, gồm 39 g đạm, 16 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có bao nhiêu calo?

250 g Pizza topping (Grated cheese, Mozzarella) có 784 kcal, gồm 48 g đạm, 20 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ