Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feta min. 45 % fat in dry matter
Calo và thông tin dinh dưỡng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 16 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 7,8 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 24 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 31 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 39 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Feta min. 45 % fat in dry matter
100 g Feta min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
100 g Feta min. 45 % fat in dry matter có 284 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Feta min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
50 g Feta min. 45 % fat in dry matter có 142 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Feta min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
150 g Feta min. 45 % fat in dry matter có 426 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Feta min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
200 g Feta min. 45 % fat in dry matter có 568 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Feta min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
250 g Feta min. 45 % fat in dry matter có 710 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M012200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ