Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25617 g0,4 g21 g
50 g50 g1288,3 g0,2 g10 g
150 g150 g38425 g0,6 g31 g
200 g200 g51233 g0,8 g41 g
250 g250 g64042 g1 g52 g

Câu hỏi về Phô mai feta

100 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai feta có 256 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai feta có 128 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai feta có 384 kcal, gồm 25 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai feta có 512 kcal, gồm 33 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai feta có 640 kcal, gồm 42 g đạm, 1 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ