Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 13 g 67%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26117 g0,2 g21 g
50 g50 g1318,5 g0,1 g11 g
150 g150 g39226 g0,3 g32 g
200 g200 g52234 g0,4 g42 g
250 g250 g65343 g0,5 g53 g

Câu hỏi về Phô mai feta không lactose

100 g Phô mai feta không lactose có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai feta không lactose có 261 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Phô mai feta không lactose có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai feta không lactose có 131 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai feta không lactose có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai feta không lactose có 392 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Phô mai feta không lactose có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai feta không lactose có 522 kcal, gồm 34 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Phô mai feta không lactose có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai feta không lactose có 653 kcal, gồm 43 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ