Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 507 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 32 g —
- Natri 380 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,8 mg 19%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 507 | 4,5 g | 66 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 162 | 1,4 g | 21 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 324 | 2,9 g | 42 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 81 | 0,7 g | 11 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 487 | 4,3 g | 63 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 649 | 5,8 g | 84 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 2,3 g | 33 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 761 | 6,8 g | 98 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 1014 | 9 g | 131 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1268 | 11 g | 164 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy sô cô la
Nướng bánh quy sô cô la ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò trước ở 175 °C, nướng bánh cỡ vừa khoảng 10–12 phút. Lấy bánh ra khi rìa đã se nhưng giữa bánh còn hơi mềm; bánh sẽ cứng thêm khi nguội.
Làm sao để bánh quy sô cô la giòn hoặc mềm?
Muốn bánh giòn, cán mỏng và nướng thêm vài phút đến khi rìa vàng; để nguội hẳn trên vỉ. Muốn bánh mềm, nặn bánh dày hơn và lấy ra khi giữa bánh còn mềm.
Bảo quản bánh quy sô cô la thế nào để không bị ỉu?
Đợi bánh nguội hoàn toàn rồi cất trong hộp kín, để nơi khô mát; bánh thường giữ độ giòn khoảng một tuần. Nếu bánh đã ỉu, nướng lại ở 150 °C trong 3–5 phút rồi để nguội trên vỉ.
Bánh quy sô cô la ăn cùng gì ngon?
Bánh hợp với sữa, cà phê hoặc trà không đường. Có thể bẻ vụn rắc lên kem, hoặc kẹp kem vani giữa hai chiếc bánh thành bánh kẹp kem.
Có thể thay nguyên liệu nào khi làm bánh quy sô cô la?
Nếu không có vụn sô cô la, băm nhỏ thanh sô cô la để trộn vào bột. Có thể dùng bột ca cao không đường thay một phần bột mì, nhưng nên theo công thức có sẵn vì ca cao làm bột khô và đắng hơn.
Bánh quy sô cô la khác bánh quy sô cô la chip thế nào?
Bánh quy sô cô la có thể dùng bột ca cao trong phần bột, còn bánh quy sô cô la chip thường là bánh quy có vụn sô cô la rải trong ruột. Bánh quy phủ sô cô la thì có thêm lớp sô cô la ở bên ngoài.
Bánh quy sô cô la thường có những chất gây dị ứng nào?
Bánh thường có lúa mì (gluten), sữa, trứng hoặc đậu nành; sô cô la cũng có thể chứa thành phần từ sữa. Nếu bạn bị dị ứng, hãy xem danh sách nguyên liệu và cảnh báo về nhiễm chéo trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 174080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ