Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, sản xuất công nghiệp, nướng
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb35 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 7,2 g | 35 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 3,6 g | 18 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 11 g | 53 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 14 g | 70 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 18 g | 88 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh mì phô mai
100 g bánh mì phô mai có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì phô mai có 381 kcal, gồm 7,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g bánh mì phô mai có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì phô mai có 191 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g bánh mì phô mai có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì phô mai có 572 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g bánh mì phô mai có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì phô mai có 762 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g bánh mì phô mai có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì phô mai có 953 kcal, gồm 18 g đạm, 88 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0123B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ