Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 327 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 103 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 216 mg 17%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 385 mg 31%
  • Kali 307 mg 7%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 9,5 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2146,3 g44 g0,7 g
50 g50 g1073,1 g22 g0,4 g
150 g150 g3229,4 g65 g1,1 g
200 g200 g42913 g87 g1,5 g
250 g250 g53616 g109 g1,9 g

Câu hỏi về Plain crumpet

100 g Plain crumpet có bao nhiêu calo?

100 g Plain crumpet có 214 kcal, gồm 6,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Plain crumpet có bao nhiêu calo?

50 g Plain crumpet có 107 kcal, gồm 3,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Plain crumpet có bao nhiêu calo?

150 g Plain crumpet có 322 kcal, gồm 9,4 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Plain crumpet có bao nhiêu calo?

200 g Plain crumpet có 429 kcal, gồm 13 g đạm, 87 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Plain crumpet có bao nhiêu calo?

250 g Plain crumpet có 536 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ