Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 26 g —
- Natri 205 mg 9%
- Cholesterol 4,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 16,4 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 64,8 mg 5%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,33 mg 36%
- Mangan 1,4 mg 63%
- Selen 0,01 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 5,3 g | 67 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 2,6 g | 34 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 7,9 g | 101 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 11 g | 135 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 13 g | 168 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh granola mềm có vụn sô-cô-la
Thanh granola mềm có vụn sô-cô-la nên bảo quản thế nào?
Để thanh còn nguyên bao bì ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và nguồn nhiệt để sô-cô-la không chảy. Nếu đã mở, gói kín hoặc cho vào hộp kín để thanh không bị khô và cứng.
Có thể làm đông lạnh thanh granola mềm có vụn sô-cô-la không?
Có. Bọc kín từng thanh rồi cho vào ngăn đông; để rã đông ở nhiệt độ phòng trước khi ăn để thanh mềm lại và sô-cô-la không bị đọng hơi nước.
Thanh granola mềm có vụn sô-cô-la ăn với gì ngon?
Bẻ vụn thanh lên sữa chua hoặc cháo yến mạch để thêm độ giòn dẻo và vị sô-cô-la. Bạn cũng có thể ăn cùng một quả chuối hoặc táo như món ăn nhẹ mang theo.
Có thể dùng thanh granola mềm có vụn sô-cô-la làm món tráng miệng không?
Có: bẻ nhỏ thanh, rắc lên kem hoặc trái cây cắt miếng ngay trước khi ăn để giữ kết cấu. Nếu trộn vào món còn nóng, vụn sô-cô-la sẽ mềm và chảy.
Thanh granola mềm có vụn sô-cô-la khác thanh granola cứng có vụn sô-cô-la thế nào?
Loại mềm dai, dễ cắn; loại cứng giòn và thường cần nhai nhiều hơn. Theo mỗi 100 g, loại cứng có 438 kcal, còn loại mềm này có 397 kcal.
Thanh granola mềm có vụn sô-cô-la có thể chứa chất gây dị ứng nào?
Có thể chứa lúa mì, sữa, đậu nành, đậu phộng hoặc các loại hạt, tùy công thức và nơi sản xuất. Nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hãy xem danh sách nguyên liệu và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Trẻ nhỏ ăn thanh granola mềm có vụn sô-cô-la có an toàn không?
Thanh dai và dính có thể khó nhai hoặc mắc nghẹn với trẻ nhỏ. Với trẻ chưa nhai thành thạo, tránh đưa nguyên thanh; nếu cho ăn, cắt thành miếng nhỏ và luôn trông chừng trẻ.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ