Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
phức hợp bán lẻ, thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 69,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 20 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 182 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 364 | 44 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 91 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 546 | 66 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 728 | 88 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 9,8 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 29 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 39 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 49 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tây có datất cả các loại, tươi sống156 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây có da nướngtất cả các loại, nướng205 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có da nướnggà, đùi, thịt và da, nướng206 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, sống143 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây và dađực, sống151 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây có da
100 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tây có da có 161 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà tây có da có 182 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà tây có da có 364 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà tây có da có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà tây có da có 546 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà tây có da có 728 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tây có da có 81 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Đùi gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tây có da có 242 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ