Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 114 mg 5%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 11,8 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,83 mg 49%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 76,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,7 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 30 g | 0 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 863 g | 1174 | 255 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 1726 g | 2347 | 509 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 431,5 g | 587 | 127 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 2589 g | 3521 | 764 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 3452 g | 4695 | 1019 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 15 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 44 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 59 g | 0 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 74 g | 0 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay150 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâyphức hợp bán lẻ, nấu chín, quay159 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, nấu chín, quay235 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt ức gà tây
100 g thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt ức gà tây có 136 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (863 g) thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (863 g) thịt ức gà tây có 1174 kcal, gồm 255 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (1726 g) thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1726 g) thịt ức gà tây có 2347 kcal, gồm 509 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (431,5 g) thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (431,5 g) thịt ức gà tây có 587 kcal, gồm 127 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (2589 g) thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2589 g) thịt ức gà tây có 3521 kcal, gồm 764 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (3452 g) thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (3452 g) thịt ức gà tây có 4695 kcal, gồm 1019 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt ức gà tây có 68 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt ức gà tây có 204 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ