Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, có dung dịch bổ sung, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 184 mg 8%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 11,5 mg 72%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,73 mg 43%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 74 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,9 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 28 g | 0 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 111 | 24 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 221 | 48 g | 0 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 55 | 12 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 332 | 71 g | 0 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 442 | 95 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 14 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 42 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 56 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 70 g | 0 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay150 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, nấu chín, quay127 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức gà tây
100 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức gà tây có 130 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức gà tây có 111 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức gà tây có 221 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức gà tây có 55 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức gà tây có 332 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức gà tây có 442 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức gà tây có 65 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thịt ức gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức gà tây có 195 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ