Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nội tạng dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng đã nấu chín (lá lách, tim, gan, lưỡi, phổi, thận), với dầu đậu nành, có muối
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,2 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 17 g | 2,2 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 8,4 g | 1,1 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 25 g | 3,4 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 33 g | 4,5 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 42 g | 5,6 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nội tạng dê
100 g Nội tạng dê có bao nhiêu calo?
100 g Nội tạng dê có 156 kcal, gồm 17 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Nội tạng dê có bao nhiêu calo?
50 g Nội tạng dê có 78 kcal, gồm 8,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Nội tạng dê có bao nhiêu calo?
150 g Nội tạng dê có 234 kcal, gồm 25 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Nội tạng dê có bao nhiêu calo?
200 g Nội tạng dê có 312 kcal, gồm 33 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Nội tạng dê có bao nhiêu calo?
250 g Nội tạng dê có 390 kcal, gồm 42 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1085F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ