Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lạc đà
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 21 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 10 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 31 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 42 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 52 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt lạc đà
100 g Thịt lạc đà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lạc đà có 123 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Thịt lạc đà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lạc đà có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt lạc đà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lạc đà có 185 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Thịt lạc đà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt lạc đà có 246 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Thịt lạc đà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt lạc đà có 308 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ