Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, Brazil
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 20 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 9,8 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 29 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 39 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 49 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dê consống, Brazil80 kcal / 100 g
- Thịt dê nonsống103 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với thịt dêkhông muối95 kcal / 100 g
- Món thịt dê kiểu Brazilcó muối93 kcal / 100 g
- Thịt đùi dêsống, từ Brazil109 kcal / 100 g
- Thịt cổ dêsống, từ Brazil129 kcal / 100 g
- Gan dêsống125 kcal / 100 g
- Sườn dêsống136 kcal / 100 g
- Tim dêsống117 kcal / 100 g
- Meta từ cừu đực thiếnsống, Brazil147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dê
100 g Thịt dê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dê có 113 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Thịt dê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dê có 57 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt dê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dê có 170 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Thịt dê có bao nhiêu calo?
200 g Thịt dê có 226 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
250 g Thịt dê có bao nhiêu calo?
250 g Thịt dê có 283 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0796F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ