Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 14 g | 0 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 7 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 28 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 35 g | 0 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phổi bò
100 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
100 g Phổi bò có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
50 g Phổi bò có 38 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
150 g Phổi bò có 113 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
200 g Phổi bò có 150 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
250 g Phổi bò có 188 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 115600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ