Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cừu nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa lọc bỏ mỡ, nướng lò hoặc quay, có thêm chất béo
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 22 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 11 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 33 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 43 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 54 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngkhông lọc mỡ, nướng, có thêm chất béo220 kcal / 100 g
- Sườn cừukhông lọc bỏ mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, có thêm chất béo275 kcal / 100 g
- Thịt cừu ướp nướngnướng lò hoặc quay, không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Đùi cừu nướngchưa lọc bỏ mỡ, sống188 kcal / 100 g
- Đùi cừunhiều mỡ, nướng không thêm chất béo (trong lò)279 kcal / 100 g
- Thăn cừunướng không thêm chất béo197 kcal / 100 g
- Vai cừuquay/nướng lò252 kcal / 100 g
- Kebab thịt cừuđã nấu chín, có thêm chất béo268 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo188 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cừu nướng
100 g Thịt cừu nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cừu nướng có 261 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt cừu nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cừu nướng có 131 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Thịt cừu nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cừu nướng có 392 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Thịt cừu nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cừu nướng có 522 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Thịt cừu nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cừu nướng có 653 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ