Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ruột cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 7,2 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 22 g | 0 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 29 g | 0 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 36 g | 0 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ruột cừu
100 g Ruột cừu có bao nhiêu calo?
100 g Ruột cừu có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Ruột cừu có bao nhiêu calo?
50 g Ruột cừu có 42 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Ruột cừu có bao nhiêu calo?
150 g Ruột cừu có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Ruột cừu có bao nhiêu calo?
200 g Ruột cừu có 166 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Ruột cừu có bao nhiêu calo?
250 g Ruột cừu có 208 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ