Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1390 mg 60%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29323 g0 g22 g
50 g50 g14712 g0 g11 g
150 g150 g44035 g0 g33 g
200 g200 g58647 g0 g44 g
250 g250 g73359 g0 g55 g

Câu hỏi về Miếng thịt xông khói

100 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Miếng thịt xông khói có 293 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Miếng thịt xông khói có 147 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Miếng thịt xông khói có 440 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Miếng thịt xông khói có 586 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Miếng thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Miếng thịt xông khói có 733 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ