Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1390 mg 60%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 1 mg 84%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21326 g–12 g
50 g50 g10713 g–6 g
150 g150 g32040 g–18 g
200 g200 g42653 g–24 g
250 g250 g53366 g–30 g

Câu hỏi về Thịt xông khói lát phần lưng

100 g Thịt xông khói lát phần lưng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt xông khói lát phần lưng có 213 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt xông khói lát phần lưng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt xông khói lát phần lưng có 107 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Thịt xông khói lát phần lưng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt xông khói lát phần lưng có 320 kcal, gồm 40 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thịt xông khói lát phần lưng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt xông khói lát phần lưng có 426 kcal, gồm 53 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Thịt xông khói lát phần lưng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt xông khói lát phần lưng có 533 kcal, gồm 66 g đạm, – carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ